Lịch Thi Đấu Bóng Đá Tại Lucky88 - Cập Nhật Liên Tục Và Chính Xác

LUCKY88 logo
LUCKY88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
16/10
LUCKY88 Sydney FC
Sydney FC
LUCKY88 Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
-0.97
-0.25
0.85
-0.99
3.00
0.83
2.23
0.70
0.00
-0.84
0.98
1.25
0.82
2.79
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
16/10
LUCKY88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
LUCKY88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
0.83
-0.25
-0.95
0.92
2.50
0.90
2.03
-0.87
-0.25
0.73
0.90
1.00
0.90
2.67
-0.86
-0.50
0.74
2.16
2.54
LUCKY88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
LUCKY88 Cottbus
Cottbus
LUCKY88 Nurnberg
Nurnberg
-0.93
0.50
0.81
0.80
3.50
-0.96
3.70
0.88
0.25
0.94
0.95
1.50
0.85
3.86
-0.70
0.25
0.60
0.84
3.50
-0.96
3.90
0.96
0.25
0.92
3.95
16:30
16/10
LUCKY88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
LUCKY88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
-0.78
0.00
0.68
1.00
3.50
0.84
2.87
0.73
0.25
-0.87
-0.99
1.50
0.79
3.27
0.97
0.25
0.93
0.82
3.25
-0.94
2.95
-0.83
0.00
0.71
3.40
LUCKY88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
16/10
LUCKY88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
LUCKY88 PSM Makassar
PSM Makassar
0.97
-0.25
0.87
0.90
2.50
0.90
2.17
0.71
0.00
-0.87
0.95
1.00
0.83
2.81
12:00
16/10
LUCKY88 Madura United
Madura United
LUCKY88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.77
0.25
-0.91
-0.99
2.75
0.81
2.74
0.99
0.00
0.83
0.72
1.00
-0.92
3.33
12:00
16/10
LUCKY88 Malut United
Malut United
LUCKY88 Bali United
Bali United
0.86
0.50
0.99
0.88
3.00
0.94
3.38
0.80
0.25
-0.98
0.91
1.25
0.87
3.78
12:00
16/10
LUCKY88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
LUCKY88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
-0.95
-0.75
0.81
0.95
2.75
0.87
1.78
0.88
-0.25
0.94
0.71
1.00
-0.91
2.34
LUCKY88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
LUCKY88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
LUCKY88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
-0.89
1.25
0.75
0.64
2.75
-0.82
8.00
-0.93
0.50
0.76
0.96
1.25
0.82
7.00
-0.93
1.25
0.77
0.67
2.75
-0.85
6.10
-0.95
0.50
0.77
0.99
1.25
0.81
5.90
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
LUCKY88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
LUCKY88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
0.82
-0.25
-0.98
0.85
3.00
0.93
1.93
-0.90
-0.25
0.74
0.95
1.25
0.83
2.49
-0.85
3.25
0.73
2.11
2.55
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
LUCKY88 Otelul Galati
Otelul Galati
LUCKY88 Csikszereda
Csikszereda
0.91
-0.75
0.91
0.77
2.25
-0.97
1.59
0.76
-0.25
-0.93
0.88
1.00
0.90
2.24
-0.92
2.50
0.77
1.71
2.25
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
LUCKY88 Oued Akbou
Oued Akbou
LUCKY88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
0.90
-0.50
0.90
0.86
2.00
0.88
1.77
0.97
-0.25
0.81
0.78
0.75
1.00
2.54
LUCKY88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
16/10
LUCKY88 Adelaide City
Adelaide City
LUCKY88 Avondale Heights
Avondale Heights
0.88
0.75
0.93
-0.98
3.00
0.74
4.23
0.88
0.25
0.90
0.90
1.25
0.88
4.57
08:30
16/10
LUCKY88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
LUCKY88 Sydney Olympic
Sydney Olympic
0.89
-1.50
0.91
0.83
3.25
0.91
1.24
-0.97
-0.75
0.77
0.84
1.25
0.94
1.66
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
16/10
LUCKY88 Al Dhafra
Al Dhafra
LUCKY88 Dubai United
Dubai United
-0.93
0.00
0.76
0.87
2.75
0.87
2.63
0.92
0.00
0.86
-0.86
1.25
0.68
3.22
15:45
16/10
LUCKY88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
LUCKY88 Al Wasl
Al Wasl
0.90
1.25
0.90
0.75
3.25
-0.99
6.00
0.95
0.50
0.83
0.69
1.25
-0.88
5.50
LUCKY88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
LUCKY88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
LUCKY88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.89
-0.25
0.92
0.74
2.25
-0.98
2.05
0.60
0.00
-0.78
0.91
1.00
0.87
2.78
14:00
16/10
LUCKY88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
LUCKY88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
-0.94
0.75
0.77
0.85
2.50
0.89
5.35
-0.92
0.25
0.72
0.84
1.00
0.94
5.75
14:00
16/10
LUCKY88 Bunyodkor
Bunyodkor
LUCKY88 Sogdiana
Sogdiana
0.87
0.25
0.95
0.86
2.75
0.88
2.86
-0.86
0.00
0.68
0.65
1.00
-0.83
3.44
LUCKY88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
LUCKY88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
LUCKY88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.80
0.00
0.95
0.91
2.75
0.76
2.30
0.77
0.00
0.94
-0.92
1.25
0.66
2.92
-0.84
-0.25
0.74
-0.98
2.75
0.86
2.47
0.85
0.00
-0.97
3.04
16:30
16/10
LUCKY88 St Polten
St Polten
LUCKY88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.76
-1.00
0.99
0.84
3.25
0.83
1.37
0.89
-0.50
0.81
0.73
1.25
0.99
1.84
0.87
-1.00
-0.97
1.52
0.81
1.25
-0.95
2.00
16:30
16/10
LUCKY88 Voitsberg
Voitsberg
LUCKY88 First Vienna
First Vienna
0.87
0.25
0.87
0.87
2.75
0.80
2.89
0.65
0.25
-0.91
-0.92
1.25
0.66
3.44
-0.75
3.00
0.63
2.82
3.50
LUCKY88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
LUCKY88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
LUCKY88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.70
-0.25
-0.93
0.77
3.25
0.90
1.79
0.90
-0.25
0.80
0.70
1.25
-0.96
2.29
15:00
16/10
LUCKY88 Vlasim
Vlasim
LUCKY88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.71
-0.75
-0.94
0.74
3.00
0.94
1.49
0.68
-0.25
-0.94
0.80
1.25
0.91
1.99
15:30
16/10
LUCKY88 Karvina
Karvina
LUCKY88 Dukla Prague
Dukla Prague
0.86
-0.50
0.88
0.75
2.75
0.93
1.73
0.92
-0.25
0.79
0.99
1.25
0.73
2.29
16:00
16/10
LUCKY88 Prostejov
Prostejov
LUCKY88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
0.91
0.25
0.83
0.74
2.75
0.94
2.93
0.67
0.25
-0.93
0.97
1.25
0.75
3.44
16:00
16/10
LUCKY88 SFC Opava
SFC Opava
LUCKY88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
-0.91
-0.25
0.69
0.81
2.75
0.86
2.25
0.72
0.00
1.00
0.99
1.25
0.73
2.84
16:00
16/10
LUCKY88 Pribram
Pribram
LUCKY88 Trinec
Trinec
0.88
-0.75
0.86
0.77
2.75
0.90
1.57
0.80
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.72
2.11
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
LUCKY88 Freiburg W
Freiburg W
LUCKY88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
0.87
0.00
0.87
0.85
3.00
0.82
2.35
0.93
0.00
0.78
0.92
1.25
0.79
2.90
2.43
3.05
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
16/10
LUCKY88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
LUCKY88 Abha
Abha
0.90
-2.50
0.84
0.72
3.75
0.97
1.02
-0.95
-1.25
0.69
0.73
1.50
0.99
1.32
0.82
-2.25
-0.93
0.76
3.50
-0.88
1.11
0.79
-1.00
-0.92
0.86
1.50
-0.98
1.39
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
LUCKY88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
LUCKY88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
0.89
-0.25
0.85
-0.93
2.50
0.65
2.06
0.57
0.00
-0.80
0.93
1.00
0.78
2.78
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/10
LUCKY88 Aluminij
Aluminij
LUCKY88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.85
0.50
0.89
0.76
2.50
0.92
3.63
0.77
0.25
0.94
0.73
1.00
0.99
4.12
3.20
0.77
1.00
-0.97
4.25
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
LUCKY88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
LUCKY88 Sardarapat
Sardarapat
0.82
0.25
0.82
0.85
2.75
0.76
2.88
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
LUCKY88 Shamakhi
Shamakhi
LUCKY88 Safa
Safa
0.69
-0.50
0.96
0.97
2.50
0.66
1.61
0.77
-0.25
0.83
0.83
1.00
0.74
2.20
15:00
16/10
LUCKY88 Sumgayit
Sumgayit
LUCKY88 Araz PFK
Araz PFK
0.86
-0.25
0.78
0.79
2.50
0.81
2.00
0.64
0.00
0.99
0.76
1.00
0.81
2.60
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
LUCKY88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
LUCKY88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
0.73
-0.25
0.92
0.83
2.25
0.77
1.93
0.95
-0.25
0.68
0.55
0.75
-0.91
2.61
LUCKY88 Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
16/10
LUCKY88 Shanghai Shenhua W
Shanghai Shenhua W
LUCKY88 Qingdao West Coast W
Qingdao West Coast W
0.73
0.25
0.92
0.88
1.50
0.73
3.33
-0.91
0.00
0.58
-0.47
0.50
0.25
6.50
07:30
16/10
LUCKY88 Fujian Nanan W
Fujian Nanan W
LUCKY88 Henan Steel W
Henan Steel W
0.87
0.50
0.77
0.83
1.50
0.78
5.17
0.34
0.25
-0.58
-0.54
0.50
0.30
8.00
07:30
16/10
LUCKY88 Shanghai Shengli B W
Shanghai Shengli B W
LUCKY88 Wuhan Sports University W
Wuhan Sports University W
0.79
-0.75
0.84
0.80
1.50
0.80
1.54
0.15
0.00
-0.31
-0.44
0.50
0.23
3.86
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
LUCKY88 Rudes
Rudes
LUCKY88 Rijeka
Rijeka
0.92
1.25
0.73
0.89
3.00
0.72
7.75
0.91
0.50
0.70
0.91
1.25
0.68
6.75
LUCKY88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/10
LUCKY88 Dinamo Zagreb II
Dinamo Zagreb II
LUCKY88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
0.89
-0.75
0.75
0.71
2.25
0.90
1.58
0.77
-0.25
0.83
0.86
1.00
0.72
2.18
LUCKY88 Giải hạng Tư Israel
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:45
16/10
LUCKY88 Kababir
Kababir
LUCKY88 Hapoel Daliyat Al Karmel
Hapoel Daliyat Al Karmel
0.75
2.25
0.89
0.87
6.75
0.74
-
0.82
0.75
0.78
0.83
4.25
0.74
-
08:00
16/10
LUCKY88 Netanya Kolet
Netanya Kolet
LUCKY88 FC Ironi Ariel
FC Ironi Ariel
0.77
0.50
0.87
0.88
3.00
0.73
3.08
0.67
0.25
0.96
0.62
1.00
0.99
3.50
LUCKY88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
LUCKY88 Warta Poznan
Warta Poznan
LUCKY88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
0.82
-0.25
0.82
0.87
3.00
0.74
1.98
-0.99
-0.25
0.63
0.81
1.25
0.76
2.50
-0.99
3.00
0.87
2.19
2.48
LUCKY88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
LUCKY88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
LUCKY88 Sochi
Sochi
0.80
0.00
0.84
0.76
2.25
0.85
2.44
0.73
0.00
0.88
0.87
1.00
0.71
3.13
LUCKY88 Russia MFL Division B
Russia MFL Division B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
16/10
LUCKY88 Mfa Moscow U19
Mfa Moscow U19
LUCKY88 Akhmat Grozny U19
Akhmat Grozny U19
0.73
-1.00
0.92
0.89
3.50
0.72
1.41
0.85
-0.50
0.76
0.92
1.50
0.67
1.78
LUCKY88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
LUCKY88 Pohronie
Pohronie
LUCKY88 Malzenice
Malzenice
0.79
-0.50
0.85
0.69
2.75
0.92
1.70
0.84
-0.25
0.76
0.90
1.25
0.69
2.21
15:00
16/10
LUCKY88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
LUCKY88 Banik Lehota Pod Vtacnikom
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.76
-0.75
0.88
0.85
3.00
0.76
1.51
0.70
-0.25
0.91
0.81
1.25
0.76
2.00
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/10
LUCKY88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
LUCKY88 Veres Rivne
Veres Rivne
0.77
0.25
0.87
-0.89
2.25
0.57
3.22
-0.92
0.00
0.58
-0.81
1.00
0.48
4.12
3.30
4.40
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
LUCKY88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
LUCKY88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
0.85
0.00
0.72
0.71
2.50
0.87
2.43
0.87
0.00
0.71
0.65
1.00
0.94
3.00
0.76
2.50
-0.90
2.50
-0.98
0.00
0.84
0.67
1.00
-0.83
3.20
LUCKY88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:52
16/10
LUCKY88 Qatar (S)
Qatar (S)
LUCKY88 Australia (S)
Australia (S)
-0.48
0.00
0.32
-0.33
1.50
0.13
-
-
-
-
-
-
-
-
07:56
16/10
LUCKY88 Philippines (S)
Philippines (S)
LUCKY88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.75
0.50
0.97
0.70
3.50
1.00
-
-
-
-
-
-
-
-
08:02
16/10
LUCKY88 Thailand (S)
Thailand (S)
LUCKY88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.92
1.00
0.79
0.71
1.50
0.98
10.00
0.72
0.25
1.00
-0.77
0.50
0.55
10.00
LUCKY88 Eredivisie SRL
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
16/10
LUCKY88 SC Heerenveen SRL
SC Heerenveen SRL
LUCKY88 Excelsior Rotterdam SRL
Excelsior Rotterdam SRL
0.78
-0.25
1.00
0.81
1.50
0.91
2.02
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Italy Serie A SRL
Italy Serie A SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
16/10
LUCKY88 Frosinone Calcio SRL
Frosinone Calcio SRL
LUCKY88 Sassuolo Calcio SRL
Sassuolo Calcio SRL
0.78
0.00
1.00
0.89
3.00
0.83
2.27
0.77
0.00
0.95
0.98
1.25
0.74
2.71
LUCKY88 La Liga SRL
La Liga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
16/10
LUCKY88 RC Deportivo de A Coruna SRL
RC Deportivo de A Coruna SRL
LUCKY88 UD Levante SRL
UD Levante SRL
0.80
-0.25
0.98
0.97
2.50
0.75
1.97
-0.88
-0.25
0.60
-0.99
1.00
0.71
2.59
LUCKY88 Turkey Super Lig SRL
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
16/10
LUCKY88 Corum FK SRL
Corum FK SRL
LUCKY88 Caykur Rizespor SRL
Caykur Rizespor SRL
-0.98
-0.25
0.76
0.94
2.50
0.78
6.25
-
-
-
-
-
-
-